主题电脑

máy tính

may tinh · /maj˦˥ tiŋ˦˥/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

处理数据并运行程序的电子设备

涵盖台式机、笔记本等个人计算设备。

例句

  • Cô ấy mua một máy tính mới để dựng video.

    她为视频剪辑买了一台新电脑。

  • Hãy tắt máy tính trước khi rời văn phòng.

    离开办公室前请关掉电脑。

  • Tôi thấy máy tính này nhanh hơn nhiều so với máy cũ.

    这台电脑比我以前的那台快多了。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
máy tính 意思·发音 [may tinh]: 处理数据并运行程序的电子设备 | juin 开放单词本 · juin.com