主题手机
tin nhắn
tin nhan · /tin˧˥ ɲan˦˥/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
用手机或聊天应用发送的短文字
包括短信、聊天气泡和应用内私信。
例句
Tôi gửi cho cô ấy tin nhắn về giờ họp.
我给她发了一条关于会议时间的消息。
Bạn đã nhận tin nhắn của tôi tối qua chưa?
你收到我昨晚的消息了吗?
Hãy trả lời tin nhắn này khi bạn rảnh.
有空时请回复这条消息。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。