主题台风与风暴
gió mạnh
gio manh · /zɔ˧˦ maɲ˧˨/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
很强的风,常接近风暴风力
台风预报中常提醒沿海大风。
例句
Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.
大风刮断了岸边的树木。
Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.
大风期间船只停在港内。
Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.
预报提醒夜间有大风。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。