vành mắt

vanh mat · /vaɲ˨˩ mat˦˥/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

环绕风眼、雷暴最强的云墙

穿越眼墙时常遭遇最强风雨。

例句

  • Máy bay đo gió cực mạnh trong vành mắt.

    飞机测量了眼墙内的极端风速。

  • Dải mưa siết lại khi vành mắt tiến gần đảo.

    眼墙接近岛屿时雨带收紧。

  • Thiệt hại đạt đỉnh khi vành mắt đi qua phía trên.

    眼墙过境时破坏达到峰值。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面