đai đen
dai den · /ɗaj˧ ɗɛn˧/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
高级段位标志;持有该段位的人
儿童高级带位有时用「品」而不用「段」。
例句
Sau nhiều năm luyện tập, cô cuối cùng đã đạt đai đen.
经过多年训练,她终于拿到了黑带。
Người mang đai đen vẫn luyện nền tảng mỗi tuần.
黑带也仍每周反复练基本功。
Phụ huynh vỗ tay khi anh bước ra với đai đen.
他系着黑带出场时,家长们鼓掌了。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。