主题汇率与外汇
ngoại hối
ngoai hoi · /ŋwai˨˩ hoj˧˦/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
货币买卖及相关市场活动,外汇
市场新闻中常简称 FX 或外汇。
例句
Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối.
企业在外汇市场对冲风险。
Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia bảo vệ tiền tệ.
外汇储备有助于国家捍卫本币。
Tin cắt lãi suất làm giá ngoại hối biến động trong vài phút.
降息消息在几分钟内推动了外汇价格。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。