主题运动
khoi dong · /xɤj ɗəwŋ/

khởi động

khoi dong/xɤj ɗəwŋ/
noun

正式训练前让身体活动开的准备动作

在深蹲或杠铃训练前用来活动关节和髋部。

例句

  • 01

    Tôi không bao giờ chất tạ lên thanh trước khi khởi động ngắn làm hông chuyển động.

    我从不在短暂热身让髋部活动开之前上杠铃。

  • 02

    Huấn luyện viên dừng buổi tập cho đến khi mọi người xong phần khởi động.

    教练让所有人先做完热身之后才继续当天的训练。

  • 03

    Năm phút khởi động ngoài hành lang là đủ trước khi ngồi xổm ở nhà.

    在家做深蹲之前,走廊里五分钟热身就已经够了。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
khởi động 意思·发音 [khoi dong]: 正式训练前让身体活动开的准备动作 | juin 开放单词本 · juin.com