主题汇率与外汇
cặp tiền tệ
cap tien te · /kap˧˦ tiən˨˩ tɛ˧˦/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
外汇交易中相互报价的两种货币
写作基础/计价,如 USD/KRW 或 EUR/USD。
例句
Trader theo dõi cặp tiền tệ USD/JPY trong giờ châu Á.
交易者在亚洲时段关注 USD/JPY 货币对。
Mỗi cặp tiền tệ có giá bid và ask.
每个货币对都有买价和卖价。
Tin tức có thể đẩy một cặp tiền tệ trong khi cặp khác yên ắng.
新闻可能推动某一货币对,而另一对保持平静。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。