主题手机
màn hình
man hinh · /man˨˩ hiŋ˧˥/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
手机上显示内容的表面
触屏手机也用屏幕进行输入。
例句
Tôi thấy màn hình điện thoại nứt khi rơi.
手机屏幕摔裂了。
Lau màn hình nhẹ nhàng bằng khăn mềm.
请用软布轻轻擦拭屏幕。
Tôi chọn màn hình lớn hơn để xem video.
看视频时更大的屏幕更好。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。