主题学校
ky thi · /ki˨˩ tʰi˧˧/

kỳ thi

ky thi/ki˨˩ tʰi˧˧/
noun

对知识或技能的正式测验

考试较正式;测验、小测更日常。

例句

  • 01

    Kỳ thi cuối kỳ là sáng thứ Sáu tuần sau.

    期末考试在下周五早上。

  • 02

    Tôi học chăm cho kỳ thi lịch sử cả tuần.

    我整周都在认真准备历史考试。

  • 03

    Cô ấy lo lắng trước khi kỳ thi toán bắt đầu.

    数学考试开始前她很紧张。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
kỳ thi 意思·发音 [ky thi]: 对知识或技能的正式测验 | juin 开放单词本 · juin.com