主题学校
ky thi · /ki˨˩ tʰi˧˧/
kỳ thi
ky thi/ki˨˩ tʰi˧˧/noun
对知识或技能的正式测验
bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
考试较正式;测验、小测更日常。
Kỳ thi chính thức; bài kiểm tra rộng hơn.
例句
期末考试在下周五早上。
我整周都在认真准备历史考试。
数学考试开始前她很紧张。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。