主题学校
ba lo · /ɓa˧˧ lo˧˧/

ba lô

/ɓa˧˧ lo˧˧/
noun

背在背上装书和文具的包

背包通用;书包更偏学生。

例句

  • 01

    Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.

    我把饭盒放进了背包。

  • 02

    Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.

    她的背包因为课本很沉。

  • 03

    Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.

    请把背包挂在门边的挂钩上。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
ba lô 意思·发音 [ba lo]: 背在背上装书和文具的包 | juin 开放单词本 · juin.com