主题地震
noi tru an · /nəj˨˩ tɕu˧˦ an˧˦/
nơi trú ẩn
noi tru an/nəj˨˩ tɕu˧˦ an˧˦/noun
灾后临时停留的安全地点
nơi an toàn để ở tạm sau thiên tai
地震后学校和体育馆常作公共避难所。
Trường và nhà thể thao thường là nơi trú ẩn công cộng sau động đất.
例句
家人们带着毯子聚集在社区避难所。
志愿者把食物和水送到避难所。
市政府在网上公布了开放避难所的名单。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。