主题海外旅行
lệch múi giờ
/lệch múi giờ/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
时差反应
机场、酒店和出境游常用。
例句
Ở sân bay tôi đã kiểm tra lệch múi giờ.
在机场检查了时差反应。
Ở khách sạn tôi hỏi về lệch múi giờ.
出行前准备好了时差反应。
Hãy chuẩn bị lệch múi giờ trước chuyến đi.
在酒店询问了时差反应。
录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
时差反应
机场、酒店和出境游常用。
Ở sân bay tôi đã kiểm tra lệch múi giờ.
在机场检查了时差反应。
Ở khách sạn tôi hỏi về lệch múi giờ.
出行前准备好了时差反应。
Hãy chuẩn bị lệch múi giờ trước chuyến đi.
在酒店询问了时差反应。