主题外语学习
phat am · /fat˧˦ am˧˧/
phát âm
phat am/fat˧˦ am˧˧/noun
词语或语言的读音方式
cách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
好的发音让听者更快听懂你。
Phát âm tốt giúp người nghe hiểu bạn nhanh hơn.
例句
跟读播客几周后她的发音进步了。
老师在试卷上标出了三处发音错误。
录下自己的声音就能发现发音差异。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。