主题K-pop
ra mắt
roman · /ra mắt/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
出道
主题相关词汇。
例句
Fan đang bàn về ra mắt.
粉丝在讨论出道。
Ở concert tôi cảm nhận ra mắt.
在演唱会上感受到了出道。
Tôi tra ra mắt trong từ điển.
我在词典里查了出道。
录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
出道
主题相关词汇。
Fan đang bàn về ra mắt.
粉丝在讨论出道。
Ở concert tôi cảm nhận ra mắt.
在演唱会上感受到了出道。
Tôi tra ra mắt trong từ điển.
我在词典里查了出道。