主题地震
so tan · /sə˧˧ tan˧˦/
sơ tán
so tan/sə˧˧ tan˧˦/noun
危险时为安全而有组织地离开某地
rời nơi một cách có tổ chức để an toàn khi nguy hiểm
疏散演练时请跟随路线和工作人员指引。
Tuân theo lối thoát và hướng dẫn khi diễn tập sơ tán.
例句
海啸警报后学校下令疏散。
清晰的标识让疏散更快更冷静。
演练使真正地震时的疏散更安全。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。