主题石油与能源
dầu mỏ
roman · /dầu mỏ/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
石油
主题相关词汇。
例句
Tin tức nói về giá dầu mỏ.
新闻讨论了石油的价格。
dầu mỏ quan trọng với công nghiệp.
石油对工业很重要。
Tôi tra dầu mỏ trong từ điển.
我在词典里查了石油。
录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
石油
主题相关词汇。
Tin tức nói về giá dầu mỏ.
新闻讨论了石油的价格。
dầu mỏ quan trọng với công nghiệp.
石油对工业很重要。
Tôi tra dầu mỏ trong từ điển.
我在词典里查了石油。