ẩm thực

ẩm thực · /ʔəm tʰɨk/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

与某地或文化相关的烹饪风格与传统

常与地名连用,如法式菜系、韩式菜系。

例句

  • Ẩm thực Pháp nổi tiếng, và ẩm thực ấy cần kỹ thuật tỉ mỉ.

    法式菜系以酱汁和精致技法闻名。

  • Nhà hàng này phục vụ ẩm thực Hàn hiện đại với nguyên liệu địa phương.

    这家餐厅用本地食材呈现现代韩式菜系。

  • Du lịch giúp cô trân trọng ẩm thực vùng miền xa quê nhà.

    旅行让她学会欣赏远离家乡的地方菜系。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
ẩm thực 意思·发音 [ẩm thực]: 与某地或文化相关的烹饪风格与传统 | juin 开放单词本 · juin.com