主题BTS ARMY
fanchant · /fɛn.tʃɛn/
fanchant
fanchant/fɛn.tʃɛn/noun
歌曲进行中粉丝齐声喊的应援口号
câu hô đồng thanh fan hét theo bài hát
官方指南列出成员名和歌词,全场可以对上。
Hướng dẫn chính thức ghi tên member và lời để cả khán đài theo.
例句
去现场前先学会应援口号。
应援口号太大声,歌手都笑场了。
门口发放了印好的应援口号卡片。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。