tâm chấn

tam chan · /təm˧˧ tɕən˧˦/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

地震起始点正上方的地表位置

地图上常用星号或圆圈标出震中。

例句

  • Tâm chấn chỉ cách thủ đô hai mươi kilômét.

    震中距离首都只有二十公里。

  • Phóng viên lao về tâm chấn để đưa tin thiệt hại.

    记者们赶往震中报道灾情。

  • Biết tâm chấn giúp ước lượng thị trấn nào rung mạnh nhất.

    知道震中有助于估计哪些城镇晃动最强。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面