主题汇率与外汇
phí môi giới
phí môi giới · /fi mɔj ɣɤj/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
支付给经纪人安排交易或中介的费用
常见于股票、房产与换汇平台。
例句
Trong giao dịch đó, phí môi giới cao hơn tôi nghĩ.
那笔交易的经纪费比我预期的高。
Hãy so sánh phí môi giới trước khi mở tài khoản mới.
开新账户前请比较经纪费。
Một số ứng dụng miễn phí môi giới cho người dùng lần đầu.
有些应用对首次用户免收经纪费。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。