rung chấn
rung chan · /zuŋ˨˩ tɕən˧˦/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
地面的晃动,常指较轻的震动
震级未明时,新闻可能把轻震称为震动。
例句
Một rung chấn nhẹ đánh thức mọi người ngay sau nửa đêm.
午夜刚过,一阵轻微震动把人们吵醒。
Kính kêu leng keng trong lúc rung chấn nhưng không có gì rơi.
震动时玻璃作响,但没有东西掉落。
Cảm biến ghi nhận rung chấn trên ba tỉnh.
传感器在三个省记录到了这次震动。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。