dư chấn

du chan · /zɨ˨˩ tɕən˧˦/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

主震之后发生的较小地震

可能持续数日,主震后仍需保持警惕。

例句

  • Người dân cảm nhận dư chấn vài giờ sau trận động đất chính.

    居民在主震几小时后感觉到了余震。

  • Dư chấn yếu hơn nhưng vẫn làm vỡ một số cửa sổ.

    这次余震较弱,但还是震碎了一些窗户。

  • Tin tức cảnh báo có thể có dư chấn khác trong đêm.

    新闻警告夜间可能还有余震。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面