主题K-pop
làm nũng · /laːm˨˩ nuŋ˧ˀ˥/
làm nũng
làm nũng/laːm˨˩ nuŋ˧ˀ˥/verb
撒娇,向亲近的人耍小性子求宠
nũng nịu, vòi vĩnh dễ thương với người thân
越南语里对家人恋人撒娇的说法,和韩语애교(撒娇)很像。
Cách thể hiện thân mật giống 애교 (aegyo) trong văn hóa Hàn Quốc.
例句
宝宝因为困了向妈妈撒娇。
她想出去玩时常向男朋友撒娇。
猫向主人撒娇,想被抚摸。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。