主题外语学习
su troi chay · /sɨ˧˦ tʃoj˧˧ tʃaj˨˩/
sự trôi chảy
su troi chay/sɨ˧˦ tʃoj˧˧ tʃaj˨˩/noun
流畅自然地说一种语言的能力
khả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
流利靠练习成长,不只靠零错误。
Sự trôi chảy lớn lên nhờ luyện tập, không chỉ nhờ chính xác tuyệt đối.
例句
每天的会话伙伴提升了他的流利程度。
流利并不意味着每句话都零错误。
她在口语考试前以流利为目标。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。