主题学校
gio ra choi · /zɤ˨˩ ɹa˨˩ t͡ɕɤj˧˧/

giờ ra chơi

/zɤ˨˩ ɹa˨˩ t͡ɕɤj˧˧/
noun

课与课之间的短休息

课间、课间休息都常见。

例句

  • 01

    Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.

    孩子们在课间休息踢足球。

  • 02

    Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.

    今天课间休息只有十分钟。

  • 03

    Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.

    我在课间休息和朋友吃了零食。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面