ngưỡng chi trả

ngưỡng chi trả · /ŋɨəŋ t͡ɕi tʂa/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

发放支付前必须达到的最低金额

平台设定此门槛以减少小额转账与手续费成本。

例句

  • Số dư tuần này vẫn dưới ngưỡng chi trả.

    本周余额仍低于支付门槛。

  • Hãy tăng ngưỡng chi trả nếu muốn ít lần chuyển hơn nhưng số tiền lớn hơn.

    若希望转账次数更少、金额更大,可提高支付门槛。

  • Ứng dụng hiển thị bạn còn cách ngưỡng chi trả bao xa.

    应用会显示你距离支付门槛还有多远。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
ngưỡng chi trả 意思·发音 [ngưỡng chi trả]: 发放支付前必须达到的最低金额 | juin 开放单词本 · juin.com