主题汇率与外汇
ngưỡng chi trả · /ŋɨəŋ t͡ɕi tʂa/
ngưỡng chi trả
ngưỡng chi trả/ŋɨəŋ t͡ɕi tʂa/noun
发放支付前必须达到的最低金额
số tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
平台设定此门槛以减少小额转账与手续费成本。
Nền tảng đặt ngưỡng này để giảm chuyển khoản nhỏ và phí.
例句
本周余额仍低于支付门槛。
若希望转账次数更少、金额更大,可提高支付门槛。
应用会显示你距离支付门槛还有多远。
✦ AI 例句补充 · juin0com
许多自由职业平台设定较高的提现门槛,以减少小额交易的手续费。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。