sân vận động

san van dong · /sən vən ɗoŋ/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

体育场;大型场馆

用于体育或演唱会的大型场地。

例句

  • Hook gọi mọi người tập hợp tại sân vận động.

    副歌号召所有人到体育场集合。

  • Sân vận động là nơi lớn cho thể thao hoặc concert.

    体育场是举办体育或演唱会的大型场地。

  • Hàng an ninh ngoài sân vận động kéo dài quanh khu phố.

    体育场外的安检队伍绕过街区排成长龙。

其他语言

返回搜索页面