主题学校
ban hoc · /ɓaːn˨˩ hɔk˦˥/

bàn học

ban hoc/ɓaːn˨˩ hɔk˦˥/
noun

在学校或家里写字学习用的桌子

书桌常有抽屉;桌子更泛指。

例句

  • 01

    Hãy để sách lên bàn học.

    请把书放在书桌上。

  • 02

    Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.

    每位学生的书桌上都有一本词典。

  • 03

    Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.

    开始写作业前我整理了书桌。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
bàn học 意思·发音 [ban hoc]: 在学校或家里写字学习用的桌子 | juin 开放单词本 · juin.com