nguoi ngoai hanh tinh · /ŋɨəj ŋwaːj haːjɲ tiɲ/
người ngoài hành tinh
nguoi ngoai hanh tinh/ŋɨəj ŋwaːj haːjɲ tiɲ/noun
外星人;局外人
người ngoài hành tinh; kẻ ngoài cuộc
除科幻外星人外,也可指感觉格格不入的人或法律上的非公民。
Cũng là ẩn dụ khi cảm thấy khác biệt, hoặc người không phải công dân trong luật.
例句
他们在歌中自豪地称自己为七个外星人。
在法律英语中,alien 也可以指非公民。
粉丝讨论了 alien 在科幻之外的含义。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。