主题特斯拉
lái tự động
lai tu dong · /laj˦˥ tɨ˧˨ ɗɔŋ˧˦/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
在驾驶员监督下辅助转向、加速和制动的系统
特斯拉自动驾驶辅助很有名,但仍需专注的驾驶员。
例句
Anh ấy vẫn giữ tay trên vô-lăng khi dùng lái tự động.
使用自动驾驶辅助时他仍把手放在方向盘上。
lái tự động giúp ích trên đoạn cao tốc dài.
长途高速路段上自动驾驶辅助很有帮助。
Hãy đọc lưu ý an toàn trước khi bật lái tự động.
启用自动驾驶辅助前务必阅读安全说明。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。