主题手机
ung dung · /ʔɨŋ˧˦ zʊŋ˧˨/
ứng dụng
ung dung/ʔɨŋ˧˦ zʊŋ˧˨/noun
安装在手机上使用的小型软件程序
chương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
application 的简称;在应用商店获取。
Viết tắt của application; có trên cửa hàng ứng dụng.
例句
我删掉了一个从不用的应用。
这个银行应用需要强密码。
她几乎每周都下载新应用。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。