主题海外旅行
hộ chiếu
/hộ chiếu/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
护照
机场、酒店和出境游常用。
例句
Ở sân bay tôi đã kiểm tra hộ chiếu.
在机场检查了护照。
Ở khách sạn tôi hỏi về hộ chiếu.
出行前准备好了护照。
Hãy chuẩn bị hộ chiếu trước chuyến đi.
在酒店询问了护照。
录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
护照
机场、酒店和出境游常用。
Ở sân bay tôi đã kiểm tra hộ chiếu.
在机场检查了护照。
Ở khách sạn tôi hỏi về hộ chiếu.
出行前准备好了护照。
Hãy chuẩn bị hộ chiếu trước chuyến đi.
在酒店询问了护照。