主题特斯拉

phanh tái tạo

phanh tai tao · /fajŋ˧˦ taːj˧˨ taːw˧˦/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

将动能回收为电池电量以减速的制动方式

电动车与混动常见;单踏板驾驶常依赖强回收。

例句

  • phanh tái tạo nạp thêm chút pin khi bạn giảm tốc.

    减速时动能回收制动会少量回充。

  • Tài xế mới cần thời gian làm quen phanh tái tạo.

    新手需要时间适应动能回收制动。

  • phanh tái tạo mạnh có cảm giác như phanh động cơ.

    强动能回收制动感觉像发动机制动。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面