主题阅读

chú giải

chu giai · /cu ʒaj/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

释义

例句

  • Mục từ điển có chú giải ngắn.

    词典条目含有简短释义。

  • Thêm chú giải dưới mỗi câu ví dụ.

    在每个例句下添加释义。

  • Học sinh so sánh chú giải với định nghĩa đầy đủ.

    学生把释义与完整定义比较。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面