kệ sách

ke sach · /kɛ˧˨ʔ sak˧˥/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

用来放置书籍的立式层架家具

日常阅读和书店对话中常用。

例句

  • Tôi xếp tiểu thuyết lên kệ sách mới.

    我把小说摆上了新的书架。

  • Kệ sách của trẻ đầy sách tranh (kệ sách).

    孩子的书架上全是绘本。

  • Trước khi chuyển nhà tôi tháo kệ sách.

    搬家前我把书架拆开了。

其他语言

返回搜索页面
kệ sách 意思·发音: 用来放置书籍的立式层架家具 | juin 开放单词本 · juin.com