主题电脑
tai len · /taːj˨˩ lən˦˥/
tải lên
tai len/taːj˨˩ lən˦˥/noun
把文件从你的设备传到互联网或服务器
chuyển tệp từ thiết bị của bạn lên internet hoặc máy chủ
与下载方向相反;也可用作动词。
Ngược chiều tải xuống; cũng dùng như động từ.
例句
文件太大,照片上传失败了。
请等到上传进度到百分百。
云存储让每次上传的文件也能在其他设备使用。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。