bìa cứng
bia cung · /ɓiə˨˩ kɨŋ˦˥/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
以硬质封面装订的书
日常阅读和书店对话中常用。
例句
Tôi cẩn thận cất cuốn sách bìa cứng được tặng.
我小心收藏着作为礼物的精装书。
Trong hiệu sách, bìa cứng và bìa mềm xếp cạnh nhau.
书店里精装书和平装书并排摆放。
Ấn bản bìa cứng này có chữ ký của tác giả.
这本精装书上有作者签名。