主题手机

điện thoại thông minh

dien thoai thong minh · /ɗiən˧˦ tʰwaj˧˩ tʰoŋ˧˥ miɲ˧˩/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

可运行应用并连接互联网的手机

如今几乎所有新手机都是智能手机。

例句

  • Cô ấy mua một điện thoại thông minh mới có camera tốt hơn.

    她买了一部摄像头更好的新智能手机。

  • Hầu hết mọi người xem tin tức trên điện thoại thông minh mỗi sáng.

    很多人每天早上用智能手机看新闻。

  • Chiếc điện thoại thông minh này dùng được cả ngày với một lần sạc.

    这部智能手机充一次电能用一整天。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面