主题电脑

mật khẩu

mat khau · /mət˦˥ kʰəw˦˥/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

用于验证身份并解锁访问的秘密字符串

宜加长、混用符号,并做到各站点不同。

例句

  • Đừng bao giờ chia sẻ mật khẩu trong tin nhắn chat.

    切勿在聊天里分享密码。

  • Tôi quên mật khẩu và phải đặt lại qua email.

    我忘了密码,只好用邮件重置。

  • Hãy dùng trình quản lý mật khẩu để lưu mật khẩu phức tạp an toàn.

    用密码管理器安全存放复杂密码。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
mật khẩu 意思·发音 [mat khau]: 用于验证身份并解锁访问的秘密字符串 | juin 开放单词本 · juin.com