cốt truyện
cot truyen · /kot˧˥ tɕwiən˧˨ʔ/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
故事中的情节发展
日常阅读和书店对话中常用。
例句
Tôi vào rạp mà không đọc cốt truyện trước.
我没看情节介绍就直接进了电影院。
Cốt truyện của tiểu thuyết này khiến người đọc bất ngờ (cốt truyện).
这本小说的情节出人意料。
Cô giáo viết cốt truyện lên bảng.
老师把故事情节写在了黑板上。