主题跆拳道
dai · /ɗaj˧/
đai
dai/ɗaj˧/noun
表示武术级别的色带
đai màu thể hiện cấp bậc võ thuật
腰带颜色与顺序因馆而异,通常从白带开始。
Màu và thứ tự đai khác nhau theo trường; thường bắt đầu đai trắng.
例句
学生们在排队前仔细系好腰带。
通过晋级考试后他拿到了新腰带。
保持腰带干净,不要在地上拖。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。