đai

dai · /ɗaj˧/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

表示武术级别的色带

腰带颜色与顺序因馆而异,通常从白带开始。

例句

  • Học viên thắt đai cẩn thận trước khi xếp hàng.

    学生们在排队前仔细系好腰带。

  • Anh nhận đai mới sau khi vượt kỳ thi thăng cấp.

    通过晋级考试后他拿到了新腰带。

  • Giữ đai sạch và đừng kéo lê trên sàn.

    保持腰带干净,不要在地上拖。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面