Tập luyện
Từ gym và thể dục thường gặp — nghĩa và ví dụ ở từng trang từ.
- Arabicإحماءđộng tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Arabicإطالةđộng tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Arabicالقرفصاءbài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Arabicتمرينhoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Arabicدمبلtạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Arabicصالة رياضيةnơi tập luyện trong nhà
- Arabicعضلةmô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Arabicكارديوbài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Arabicهرولةchạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Arabicيوغاluyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Germanaufwärmenđộng tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Germancardiobài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Germandehnungđộng tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Germanfitnessstudionơi tập luyện trong nhà
- Germanhanteltạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Germanjoggingchạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Germankniebeugebài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Germanmuskelmô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Germansporthoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Germanyogaluyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Englishcardiobài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Englishdumbbelltạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Englishexercisehoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Englishgymnơi tập luyện trong nhà
- Englishjoggingchạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Englishmusclemô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Englishsquatbài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Englishstretchingđộng tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Englishwarm-upđộng tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Englishyogaluyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Spanishcalentamientođộng tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Spanishcardiobài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Spanishejerciciohoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Spanishestiramientođộng tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Spanishgimnasionơi tập luyện trong nhà
- Spanishmancuernatạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Spanishmúsculomô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Spanishsentadillabài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Spanishtrotechạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Spanishyogaluyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Filipinocardiobài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Filipinodumbbelltạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Filipinoehersisyohoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Filipinogymnơi tập luyện trong nhà
- Filipinojoggingchạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Filipinokalamnanmô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Filipinosquatbài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Filipinostretchingđộng tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Filipinowarm-upđộng tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Filipinoyogaluyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Frenchcardiobài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Frenchéchauffementđộng tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Frenchétirementđộng tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Frenchexercicehoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Frenchhaltèretạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Frenchjoggingchạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Frenchmusclemô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Frenchsalle de sportnơi tập luyện trong nhà
- Frenchsquatbài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Frenchyogaluyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Hindiकार्डियोbài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Hindiजिमnơi tập luyện trong nhà
- Hindiजॉगिंगchạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Hindiडम्बलtạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Hindiमांसपेशीmô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Hindiयोगluyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Hindiवार्म-अपđộng tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Hindiव्यायामhoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Hindiस्क्वाटbài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Hindiस्ट्रेचिंगđộng tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Indonesiandumbeltạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Indonesiangymnơi tập luyện trong nhà
- Indonesianjoggingchạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Indonesiankardiobài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Indonesianolahragahoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Indonesianototmô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Indonesianpemanasanđộng tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Indonesianpereganganđộng tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Indonesiansquatbài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Indonesianyogaluyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Japaneseジムnơi tập luyện trong nhà
- Japaneseジョギングchạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Japaneseスクワットbài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Japaneseストレッチđộng tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Japaneseダンベルtạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Japaneseヨガluyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Japanese有酸素運動bài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Japanese準備運動động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Japanese筋肉mô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Japanese運動hoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Korean근육mô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Korean덤벨tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Korean스쿼트bài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Korean스트레칭động tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Korean요가luyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Korean운동hoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Korean유산소bài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Korean조깅chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Korean준비운동động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Korean헬스장nơi tập luyện trong nhà
- Malaydumbbelltạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Malaygimnơi tập luyện trong nhà
- Malayjoggingchạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Malaykardiobài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Malayototmô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Malaypemanasanđộng tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Malayreganganđộng tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Malaysenamanhoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Malaysquatbài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Malayyogaluyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Portugueseacademianơi tập luyện trong nhà
- Portugueseagachamentobài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Portuguesealongamentođộng tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Portugueseaquecimentođộng tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Portuguesecardiobài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Portuguesecooperchạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Portugueseexercíciohoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Portuguesehalteretạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Portugueseiogaluyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Portuguesemúsculomô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Russianгантельtạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Russianйогаluyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Russianкардиоbài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Russianмышцаmô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Russianприседаниеbài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Russianпробежкаchạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Russianразминкаđộng tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Russianрастяжкаđộng tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Russianспортзалnơi tập luyện trong nhà
- Russianупражнениеhoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Thaiกล้ามเนื้อmô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Thaiคาร์ดิโอbài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Thaiจ็อกกิ้งchạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Thaiดัมเบลtạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Thaiยิมnơi tập luyện trong nhà
- Thaiยืดเหยียดđộng tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Thaiโยคะluyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Thaiวอร์มอัพđộng tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Thaiสควอตbài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Thaiออกกำลังกายhoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Vietnamesecardiobài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Vietnamesechạy bộchạy với nhịp vừa phải để rèn sức; chạy bộ
- Vietnamesecơ bắpmô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Vietnamesegiãn cơđộng tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Vietnamesekhởi độngđộng tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Vietnamesephòng gymnơi tập luyện trong nhà
- Vietnamesesquatbài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Vietnamesetạ taytạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Vietnamesethể dụchoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
- Vietnameseyogaluyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Chinese (Simplified)健身房nơi tập luyện trong nhà
- Chinese (Simplified)哑铃tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
- Chinese (Simplified)慢跑chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
- Chinese (Simplified)拉伸động tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
- Chinese (Simplified)有氧bài tập sức bền làm tăng nhịp tim
- Chinese (Simplified)深蹲bài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
- Chinese (Simplified)热身động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
- Chinese (Simplified)瑜伽luyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
- Chinese (Simplified)肌肉mô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
- Chinese (Simplified)运动hoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể