Chủ đềTập luyện
짐 · /dʒɪm/
जिम
짐/dʒɪm/jimnoun
nơi tập luyện trong nhà
Không phải nhà thể chất trường học, mà là phòng tập có hội viên.
Ví dụ
Tan làm cô ấy ghé phòng gym rồi mới lên tàu về nhà.
Sáng thứ Bảy phòng gym chật cứng nên tôi đi lúc tảng sáng.
Anh ấy xem phòng gym hai lần trước khi ký gói thành viên một năm.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.