Chủ đềTập luyện
스포르트잘 · /spɐrtˈzal/

спортзал

스포르트잘/spɐrtˈzal/sportzal
noun

nơi tập luyện trong nhà

Không phải nhà thể chất trường học, mà là phòng tập có hội viên.

Ví dụ

  • 01

    После работы она заходит в спортзал, прежде чем сесть на поезд домой.

    Tan làm cô ấy ghé phòng gym rồi mới lên tàu về nhà.

  • 02

    В субботу утром спортзал переполнен, поэтому я хожу на рассвете.

    Sáng thứ Bảy phòng gym chật cứng nên tôi đi lúc tảng sáng.

  • 03

    Он осмотрел спортзал дважды, прежде чем подписать годовой абонемент.

    Anh ấy xem phòng gym hai lần trước khi ký gói thành viên một năm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
спортзал là gì nghĩa phát âm [sportzal]: nơi tập luyện trong nhà | juin Sổ từ mở · juin.com