Chủ đềTập luyện
helseujang · 헤ᄙᅳᆺᄙᅳ당 · /hɛl.sɯ.dʑaŋ/
헬스장
/hɛl.sɯ.dʑaŋ/noun
nơi tập luyện trong nhà
기구를 갖춘 실내 운동 시설
Không phải nhà thể chất trường học, mà là phòng tập có hội viên.
학교 체육관이 아니라 헬스·피트니스 시설입니다.
Ví dụ
Tan làm cô ấy ghé phòng gym rồi mới lên tàu về nhà.
Sáng thứ Bảy phòng gym chật cứng nên tôi đi lúc tảng sáng.
Anh ấy xem phòng gym hai lần trước khi ký gói thành viên một năm.
Từ liên quan
спортзал(Tiếng Nga)صالة رياضية(Tiếng Ả Rập)जिम(Tiếng Hindi)gym(Tiếng Anh)健身房(Tiếng Trung)gym(Tiếng Philippines)ジム(Tiếng Nhật)phòng gym(Tiếng Việt)academia(Tiếng Bồ Đào Nha)salle de sport(Tiếng Pháp)gim(Tiếng Mã Lai)ยิม(Tiếng Thái)fitnessstudio(Tiếng Đức)gimnasio(Tiếng Tây Ban Nha)gym(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.