Chủ đềTập luyện
아카데미아 · /akadeˈmiɐ/

academia

아카데미아/akadeˈmiɐ/
noun

nơi tập luyện trong nhà

Không phải nhà thể chất trường học, mà là phòng tập có hội viên.

Ví dụ

  • 01

    Depois do trabalho ela passa na academia antes de pegar o trem para casa.

    Tan làm cô ấy ghé phòng gym rồi mới lên tàu về nhà.

  • 02

    Sábado de manhã a academia fica lotada, então eu vou de madrugada.

    Sáng thứ Bảy phòng gym chật cứng nên tôi đi lúc tảng sáng.

  • 03

    Ele visitou a academia duas vezes antes de assinar o plano de um ano.

    Anh ấy xem phòng gym hai lần trước khi ký gói thành viên một năm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm