Chủ đềTập luyện
아카데미아 · /akadeˈmiɐ/
academia
아카데미아/akadeˈmiɐ/noun
nơi tập luyện trong nhà
espaço coberto para treinos
Không phải nhà thể chất trường học, mà là phòng tập có hội viên.
Não é a quadra da escola, e sim uma academia com plano.
Ví dụ
Tan làm cô ấy ghé phòng gym rồi mới lên tàu về nhà.
Sáng thứ Bảy phòng gym chật cứng nên tôi đi lúc tảng sáng.
Anh ấy xem phòng gym hai lần trước khi ký gói thành viên một năm.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.