Chủ đềTập luyện
짐 · /dʒɪm/

gym

/dʒɪm/
noun

nơi tập luyện trong nhà

Không phải nhà thể chất trường học, mà là phòng tập có hội viên.

Ví dụ

  • 01

    Pagkatapos ng trabaho, dumadaan siya sa gym bago sumakay ng tren pauwi.

    Tan làm cô ấy ghé phòng gym rồi mới lên tàu về nhà.

  • 02

    Sabado ng umaga punong-puno ang gym, kaya madaling-araw ako pumupunta.

    Sáng thứ Bảy phòng gym chật cứng nên tôi đi lúc tảng sáng.

  • 03

    Dalawang beses niyang tiningnan ang gym bago pumirma ng taunang membership.

    Anh ấy xem phòng gym hai lần trước khi ký gói thành viên một năm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
gym là gì nghĩa phát âm: nơi tập luyện trong nhà | juin Sổ từ mở · juin.com