Chủ đềTập luyện
살라 리야디야 · 사ᄙᅡᄛᅵ아디아 · /sˤaː.la riː.jaː.dˤij.ja/
صالة رياضية
살라 리야디야/sˤaː.la riː.jaː.dˤij.ja/sala riyadiyyanoun
nơi tập luyện trong nhà
مكان مغلق للتمارين الرياضية
Không phải nhà thể chất trường học, mà là phòng tập có hội viên.
ليست صالة المدرسة، بل نادٍ رياضي باشتراك.
Ví dụ
Tan làm cô ấy ghé phòng gym rồi mới lên tàu về nhà.
Sáng thứ Bảy phòng gym chật cứng nên tôi đi lúc tảng sáng.
Anh ấy xem phòng gym hai lần trước khi ký gói thành viên một năm.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.