Chủ đềTập luyện
임 · /jim/
ยิม
임/jim/yimnoun
nơi tập luyện trong nhà
สถานที่ออกกำลังกายในร่ม
Không phải nhà thể chất trường học, mà là phòng tập có hội viên.
ไม่ใช่โรงยิมโรงเรียน แต่เป็นยิมฟิตเนสสมัครสมาชิก
Ví dụ
Tan làm cô ấy ghé phòng gym rồi mới lên tàu về nhà.
Sáng thứ Bảy phòng gym chật cứng nên tôi đi lúc tảng sáng.
Anh ấy xem phòng gym hai lần trước khi ký gói thành viên một năm.
Từ liên quan
спортзал(Tiếng Nga)صالة رياضية(Tiếng Ả Rập)जिम(Tiếng Hindi)gym(Tiếng Anh)健身房(Tiếng Trung)gym(Tiếng Philippines)ジム(Tiếng Nhật)phòng gym(Tiếng Việt)academia(Tiếng Bồ Đào Nha)salle de sport(Tiếng Pháp)gim(Tiếng Mã Lai)fitnessstudio(Tiếng Đức)헬스장(Tiếng Hàn)gimnasio(Tiếng Tây Ban Nha)gym(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.